Mắt cận thị nhìn xa bị mờ vì nó hội tụ ánh sáng từ vật ở xa vào một điểm nằm phía trước võng mạc, thay vì đúng trên võng mạc. Tới được võng mạc thì các tia sáng đã tách ra lại, tạo thành một vệt nhoè. Kính cận là một thấu kính phân kỳ, làm các tia sáng loe ra một chút trước khi vào mắt, nhờ đó điểm hội tụ lùi về đúng trên võng mạc.
Chào bạn, đây là Nhà Vật Lý. Lớp học nào bây giờ cũng có nhiều bạn đeo kính, và phụ huynh nào cũng lo con tăng độ. Tập này mình không bàn chuyện chữa bệnh, việc đó là của bác sĩ mắt. Mình chỉ mở con mắt ra như mở một cái máy ảnh, để bạn hiểu mỗi lần đo độ kính người ta đang đo cái gì.
Con mắt là một máy ảnh có thấu kính tự chỉnh
Ánh sáng vào mắt đi qua giác mạc, lớp trong suốt phía trước, rồi qua thuỷ tinh thể, tới lớp tế bào cảm nhận ánh sáng ở đáy mắt gọi là võng mạc. Giác mạc và thuỷ tinh thể cùng nhau làm việc của một thấu kính hội tụ: gom các tia sáng từ một điểm trên vật về lại một điểm trên võng mạc.
Phần lớn việc bẻ ánh sáng là do giác mạc làm, vì đó là chỗ ánh sáng đi từ không khí vào mô mắt. Thuỷ tinh thể đóng vai trò tinh chỉnh. Nó là một khối dẻo, có các cơ bao quanh kéo cho nó dẹt hay phồng lên.
Nhìn xa, thuỷ tinh thể dẹt lại, bẻ ánh sáng ít. Nhìn gần, nó phồng lên, bẻ mạnh hơn để kịp gom các tia sáng đang loe rộng từ vật gần. Việc tự chỉnh này gọi là điều tiết.
Khi mọi thứ khớp nhau, ảnh rơi đúng trên võng mạc, sắc nét. Cận thị, viễn thị, loạn thị đều là những kiểu không khớp.
Chuyện gì xảy ra bên trong một con mắt cận?
Ở phần lớn người cận thị, nhãn cầu dài hơn bình thường một chút theo chiều trước sau. Thấu kính của mắt vẫn bẻ ánh sáng như cũ, nhưng võng mạc nằm lùi ra sau quá xa. Ảnh của vật xa được tạo ra ở phía trước võng mạc.
Vật ở gần thì khác. Ánh sáng từ vật gần đi tới mắt đã loe rộng sẵn, cần bẻ nhiều hơn mới hội tụ được, nên điểm hội tụ tự nhiên lùi về sau, vừa vặn rơi lên võng mạc dài kia. Đó là vì sao người cận nhìn gần rõ, nhìn xa mờ.
Kính cận đặt trước mắt một thấu kính mỏng ở giữa, dày ở rìa, gọi là thấu kính phân kỳ. Nó làm các tia sáng song song từ vật xa loe ra như thể chúng đến từ một vật ở gần. Mắt cận vốn nhìn gần tốt, nên nhìn rõ luôn.
Người viễn thị thì ngược lại: nhãn cầu ngắn, ảnh rơi phía sau võng mạc. Họ cần thấu kính hội tụ, dày ở giữa. Còn mắt lão ở người lớn tuổi là do thuỷ tinh thể cứng dần, không phồng lên được để nhìn gần nữa, nên phải đeo kính đọc sách.
Độ đi ốp trên phiếu đo mắt nghĩa là gì?
Phiếu đo mắt ghi những con số kèm dấu trừ hoặc cộng, đơn vị là đi ốp. Đi ốp đo khả năng bẻ ánh sáng của thấu kính, bằng một chia cho tiêu cự tính bằng mét. Thấu kính hội tụ ánh sáng ở cách nó nửa mét có độ tụ hai đi ốp.
Dấu trừ dành cho thấu kính phân kỳ, tức kính cận. Cận hai độ nghĩa là kính có độ tụ âm hai đi ốp. Về mặt hình học, một người cận hai độ không đeo kính sẽ chỉ nhìn rõ những vật trong khoảng nửa mét trở lại.
Trên phiếu còn có thể có cột độ loạn và trục loạn. Loạn thị là khi giác mạc không tròn đều như mặt quả bóng mà hơi giống mặt quả trứng, bẻ ánh sáng theo chiều dọc và chiều ngang khác nhau. Kính loạn có độ cong khác nhau theo hai hướng để bù lại.
Mọi con số này phải do bác sĩ hoặc kỹ thuật viên đo khúc xạ đo, tốt nhất ở cơ sở nhãn khoa. Với trẻ em, đo độ chính xác thường cần nhỏ thuốc làm liệt điều tiết, vì mắt trẻ điều tiết rất mạnh và có thể làm sai kết quả. Đeo kính sai độ, kính mua sẵn không đo, đều gây mỏi mắt, nhức đầu.
Vì sao trẻ em bây giờ cận nhiều, và ra ngoài trời giúp gì?
Cận thị có yếu tố di truyền: bố mẹ cận thì con có nguy cơ cao hơn. Nhưng tỷ lệ cận ở trẻ em tăng nhanh ở nhiều nước Đông Á trong vài thập kỷ, nhanh hơn nhiều so với mức gen có thể thay đổi. Môi trường sống của trẻ phải có vai trò.
Các nghiên cứu đã cho thấy khá nhất quán rằng trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời có nguy cơ khởi phát cận thị thấp hơn. Cơ chế chính xác vẫn đang được tìm hiểu; một giả thuyết được quan tâm nhiều là ánh sáng ban ngày ngoài trời mạnh hơn trong nhà rất nhiều lần, ảnh hưởng tới sự phát triển chiều dài nhãn cầu.
Nhìn gần liên tục trong thời gian dài, như đọc sách sát mặt hay nhìn điện thoại hàng giờ, cũng được xem là một yếu tố liên quan, dù mức độ ảnh hưởng còn được tranh luận. Lời khuyên phổ biến là cứ một lúc nhìn gần thì nhìn ra xa để mắt nghỉ.
Hiện có những phương pháp làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ như kính chuyên biệt, kính áp tròng đặc biệt, thuốc nhỏ mắt. Mọi lựa chọn đó phải do bác sĩ nhãn khoa chỉ định sau khi khám, phụ huynh đừng tự mua theo lời quảng cáo.
Mấy điều thực tế cho người đeo kính và phụ huynh
Đi khám mắt định kỳ, đặc biệt với trẻ đang đi học, vì độ cận ở trẻ có thể tăng theo thời gian. Trẻ nheo mắt, đứng sát ti vi, hay kêu không thấy bảng là những dấu hiệu nên đưa đi khám.
Đeo kính đúng độ không làm mắt yếu đi. Đây là một hiểu lầm phổ biến khiến nhiều phụ huynh không cho con đeo kính, để con phải nheo mắt cả năm học.
Đọc sách đủ sáng, giữ khoảng cách đọc hợp lý, ngồi thẳng. Cho trẻ chơi ngoài trời mỗi ngày như một thói quen, vừa tốt cho mắt vừa tốt cho cả cơ thể.
Câu hỏi để bạn thử nghĩ: khi bơi dưới nước không đeo kính bơi, mọi người đều nhìn mờ. Vậy theo bạn, dưới nước mắt người bình thường trở thành cận thị hay viễn thị?
Câu hỏi thường gặp
Cận thị có tự khỏi không?
Cận thị do nhãn cầu dài hơn bình thường thường không tự khỏi. Độ cận ở trẻ thường tăng trong những năm đang lớn và ổn định dần ở tuổi trưởng thành. Các lựa chọn điều chỉnh hay làm chậm tiến triển cần được bác sĩ nhãn khoa tư vấn.
Phẫu thuật khúc xạ làm thay đổi gì trong mắt?
Các phương pháp phổ biến dùng tia laser để định hình lại độ cong của giác mạc, thay đổi khả năng bẻ ánh sáng để ảnh rơi đúng trên võng mạc. Ai phù hợp và loại nào phù hợp phải do bác sĩ khám và quyết định.
Vì sao nheo mắt lại nhìn rõ hơn một chút?
Nheo mắt thu hẹp khe ánh sáng đi vào, chỉ để các tia gần trục giữa lọt qua, giống như khép khẩu độ máy ảnh. Vệt nhoè trên võng mạc nhỏ lại nên ảnh nét hơn, nhưng nheo lâu thì mỏi và không thay được kính.
Kính đeo lâu có làm mắt lồi ra không?
Không. Hình ảnh mắt trông lồi hay nhỏ lại khi nhìn qua kính là do thấu kính phóng to hoặc thu nhỏ mắt dưới góc nhìn của người đối diện. Bản thân kính không làm thay đổi hình dạng con mắt.
Ánh sáng xanh từ màn hình có gây cận thị không?
Hiện chưa có bằng chứng vững chắc rằng ánh sáng xanh từ màn hình là nguyên nhân gây cận thị. Mối lo chính khi trẻ dùng thiết bị là nhìn gần liên tục và ít thời gian ngoài trời.